sorority
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sorority
Ví dụ
▶
⏹
Her sorority organized a charity event.
Bản dịch
▶
⏹
中文
姐妹会
English
sorority
返回首页