enable

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

가능하게 하다

예문

This tool enables faster work.

다국어 번역

中文使能够
Englishenable
Españolhabilitar
日本語有効にする
한국어가능하게 하다
Tiếng Việtcho phép
ไทยเปิดใช้งาน
Русскийвключить