copyright
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
copyright
Ví dụ
▶
⏹
Respect the copyright law.
Bản dịch
▶
⏹
中文
版权
English
copyright
返回首页