principle
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
principle
Ví dụ
▶
⏹
The principle applies here.
Bản dịch
▶
⏹
中文
原理
English
principle
返回首页