discipline
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
discipline
Ví dụ
▶
⏹
Psychology is a growing discipline.
Bản dịch
▶
⏹
中文
学科
English
discipline
返回首页