figure
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
figure
Ví dụ
▶
⏹
See figure 2 on page 10.
Bản dịch
▶
⏹
中文
图形
English
figure
返回首页