economy
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
เศรษฐกิจ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The economy is growing.
คำแปล
▶
⏹
中文
经济
English
economy
Español
economía
日本語
経済
한국어
경제
Tiếng Việt
Kinh tế
ไทย
เศรษฐกิจ
Русский
экономика
返回首页