dynamic

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

动态的

例句

The market is dynamic.

多语言翻译

中文动态的
Englishdynamic
Españoldinámico
日本語ダイナミック
한국어동적
Tiếng Việtđộng
ไทยไดนามิก
Русскийдинамический