chat
verb
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
chat
예문
▶
⏹
We chat after class.
다국어 번역
▶
⏹
中文
聊天
English
chat
返回首页