common room
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
公共休息室
例句
▶
⏹
We watch TV in the common room.
多语言翻译
▶
⏹
中文
公共休息室
English
common room
返回首页