grade point average
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
grade point average
Ví dụ
▶
⏹
Her GPA is 3.8.
Bản dịch
▶
⏹
中文
平均绩点
English
grade point average
返回首页