checkout
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
checkout
Ví dụ
▶
⏹
The checkout desk is on the first floor.
Bản dịch
▶
⏹
中文
借出
English
checkout
返回首页