reunion
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
reunion
Ví dụ
▶
⏹
The alumni reunion is next year.
Bản dịch
▶
⏹
中文
聚会
English
reunion
返回首页