yoga
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
yoga
Ví dụ
▶
⏹
Yoga classes are free on Sundays.
Bản dịch
▶
⏹
中文
瑜伽
English
yoga
返回首页