theft
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
theft
Ví dụ
▶
⏹
Theft is rare but possible.
Bản dịch
▶
⏹
中文
盗窃
English
theft
返回首页