distort
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
歪める
例文
▶
⏹
The mirror distorts images.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
扭曲
English
distort
Español
distorsionar
日本語
歪める
한국어
왜곡하다
Tiếng Việt
bóp méo
ไทย
บิดเบือน
Русский
Искажать
返回首页