database
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
database
Ví dụ
▶
⏹
Use the library database for research.
Bản dịch
▶
⏹
中文
数据库
English
database
返回首页