display
noun/verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
จัดแสดง
ตัวอย่าง
▶
⏹
Display the results.
คำแปล
▶
⏹
中文
展示
English
display
Español
mostrar
日本語
表示
한국어
전시
Tiếng Việt
hiển thị
ไทย
จัดแสดง
Русский
показ
返回首页