displace
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
대체하다
예문
▶
⏹
Machines displaced workers.
다국어 번역
▶
⏹
中文
取代
English
displace
Español
desplazar
日本語
追い出す
한국어
대체하다
Tiếng Việt
thay thế
ไทย
แทนที่
Русский
вытеснять
返回首页