break
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
break
Ví dụ
▶
⏹
We have a break in March.
Bản dịch
▶
⏹
中文
假期
English
break
返回首页