social life
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
social life
Ví dụ
▶
⏹
Balance social life and study.
Bản dịch
▶
⏹
中文
社交生活
English
social life
返回首页