career
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
career
Ví dụ
▶
⏹
Career planning starts early.
Bản dịch
▶
⏹
中文
职业
English
career
返回首页