deviate
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
逸れる
例文
▶
⏹
Don't deviate from the plan.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
偏离
English
deviate
Español
desviarse
日本語
逸れる
한국어
일탈하다
Tiếng Việt
chệch hướng
ไทย
เบี่ยงเบน
Русский
отклоняться
返回首页