scantron

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

scantron

Ví dụ

Use a pencil on the scantron.

Bản dịch

中文答题卡
Englishscantron