written exam
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
笔试
例句
▶
⏹
The written exam is two hours long.
多语言翻译
▶
⏹
中文
笔试
English
written exam
返回首页