derive

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đạt được; bắt nguồn từ

Ví dụ

This word derives from Latin.

Bản dịch

中文获得;源于
Englishderive
Españolderivar
日本語派生する
한국어얻다; 유래하다
Tiếng Việtđạt được; bắt nguồn từ
ไทยได้รับ; มาจาก
Русскийполучать; происходить