lab
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lab
Ví dụ
▶
⏹
We have a chemistry lab on Tuesday.
Bản dịch
▶
⏹
中文
实验室
English
lab
返回首页