part-time job
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
part-time job
Ví dụ
▶
⏹
She works a part-time job at the bookstore.
Bản dịch
▶
⏹
中文
兼职工作
English
part-time job
返回首页