mental health
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mental health
Ví dụ
▶
⏹
Mental health is important for students.
Bản dịch
▶
⏹
中文
心理健康
English
mental health
返回首页