decade

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ทศวรรษ

ตัวอย่าง

It lasted a decade.

คำแปล

中文十年
Englishdecade
Españoldécada
日本語十年
한국어십년
Tiếng Việtthập kỷ
ไทยทศวรรษ
Русскийдесятилетие