fluctuate

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

変動する

例文

Prices fluctuate daily.

多言語翻訳

中文波动
Englishfluctuate
Españolfluctuar
日本語変動する
한국어변동하다
Tiếng Việtdao động
ไทยผันผวน
Русскийколебаться