lab report
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lab report
Ví dụ
▶
⏹
The lab report must include data tables.
Bản dịch
▶
⏹
中文
实验报告
English
lab report
返回首页