hybrid course
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hybrid course
Ví dụ
▶
⏹
The hybrid course meets once a week online.
Bản dịch
▶
⏹
中文
混合课程
English
hybrid course
返回首页