move-in
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
move-in
Ví dụ
▶
⏹
Move-in day is August 25th.
Bản dịch
▶
⏹
中文
入住
English
move-in
返回首页