curfew
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
curfew
Ví dụ
▶
⏹
The dorm has a midnight curfew.
Bản dịch
▶
⏹
中文
宵禁
English
curfew
返回首页