curfew

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

curfew

Ví dụ

The dorm has a midnight curfew.

Bản dịch

中文宵禁
Englishcurfew