student union
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
student union
Ví dụ
▶
⏹
The student union organized a party.
Bản dịch
▶
⏹
中文
学生会
English
student union
返回首页