work-study

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

work-study

Ví dụ

He got a work-study job in the library.

Bản dịch

中文勤工俭学
Englishwork-study