cram

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cram

Ví dụ

He crammed for the exam all night.

Bản dịch

中文临时抱佛脚
Englishcram