study group
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
study group
Ví dụ
▶
⏹
We formed a study group for chemistry.
Bản dịch
▶
⏹
中文
学习小组
English
study group
返回首页