review
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
review
Ví dụ
▶
⏹
I need to review my notes before the test.
Bản dịch
▶
⏹
中文
复习
English
review
返回首页