fog
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
fog
Ví dụ
▶
⏹
Fog reduced visibility.
Bản dịch
▶
⏹
中文
雾
English
fog
返回首页