lightning
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lightning
Ví dụ
▶
⏹
Lightning struck the tree.
Bản dịch
▶
⏹
中文
闪电
English
lightning
返回首页