La Niña
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
拉尼娜
Ví dụ
▶
⏹
La Niña cools the Pacific.
Bản dịch
▶
⏹
中文
拉尼娜
English
La Niña
返回首页