contrast
noun/verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
대조
예문
▶
⏹
The contrast is clear.
다국어 번역
▶
⏹
中文
对比
English
contrast
Español
contraste
日本語
対比
한국어
대조
Tiếng Việt
tương phản
ไทย
ความแตกต่าง
Русский
контраст
返回首页