cosmonaut
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cosmonaut
Ví dụ
▶
⏹
The cosmonaut orbited Earth.
Bản dịch
▶
⏹
中文
宇航员(俄)
English
cosmonaut
返回首页