cosmonaut

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cosmonaut

Ví dụ

The cosmonaut orbited Earth.

Bản dịch

中文宇航员(俄)
Englishcosmonaut