thrust
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
thrust
ตัวอย่าง
▶
⏹
Thrust lifts the rocket.
คำแปล
▶
⏹
中文
推力
English
thrust
返回首页