contrary

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

反対の

例文

Contrary to belief, it's easy.

多言語翻訳

中文相反的
Englishcontrary
Españolcontrario
日本語反対の
한국어반대의
Tiếng Việttrái ngược
ไทยตรงกันข้าม
Русскийпротивоположный