canoe
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
独木舟
例句
▶
⏹
A canoe was carved from a log.
多语言翻译
▶
⏹
中文
独木舟
English
canoe
返回首页