contract

noun/verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

契約;収縮

例文

Sign the contract.

多言語翻訳

中文合同;收缩
Englishcontract
Españolcontrato
日本語契約;収縮
한국어계약; 수축
Tiếng ViệtHợp đồng; co lại
ไทยสัญญา; หดตัว
Русскийконтракт; сокращение