furnace
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
furnace
예문
▶
⏹
The furnace melted metal ore.
다국어 번역
▶
⏹
中文
熔炉
English
furnace
返回首页